These days, housework has been made much easier by electrical
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. machinery (n): máy móc (nói chung) (danh từ không đếm được)
B. appliances (n): thiết bị (phục vụ cụ thể cho một mục đích sử dụng nào đó)
C. instruments (n): dụng cụ, nhạc cụ
D. equipment (n): những thứ cần cho một hành động, mục đích cụ thể nào đó (danh từ không đếm được)
electrical appliances: điện gia dụng
Tạm dịch: Hiện tại, việc nhà đã được làm dễ dàng hơn bởi các thiết bị điện.
Chọn B