These communities foster a supportive environment (33) ________ members can explore their passions, challenge societal norms, and create a sense of purposeful living.
Đáp án đúng: C
Ở đây ta cần 1 trạng từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn “a supportive environment”.
Đại từ quan hệ “which” dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật.
Đại từ quan hệ “who” dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Đại từ quan hệ “that” dùng để thay thế cho danh từ chỉ người/vật, dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.
Dịch: Những cộng đồng này thúc đẩy một môi trường hỗ trợ, nơi các thành viên có thể khám phá niềm đam mê của bản thân, thách thức các chuẩn mực xã hội và tạo ra cảm giác sống có mục đích.
Dịch bài đọc:
Các cộng đồng có chủ ý, một hiện tượng đang phát triển trong xã hội hiện đại của chúng ta, đang định hình lại cách mọi người sống và tương tác. Những thử nghiệm xã hội độc đáo này tập hợp những cá nhân có chung giá trị, mục tiêu và khát vọng, tạo ra một thiên đường chung cho mục đích chung và hỗ trợ lẫn nhau. Trong những cộng đồng như vậy, cư dân chủ động lựa chọn sống cùng nhau, tập hợp các nguồn lực, trách nhiệm và quá trình ra quyết định.
Những cộng đồng này cung cấp một giải pháp thay thế cho khái niệm nhà ở truyền thống. Họ ưu tiên cuộc sống chung, không gian chung và cam kết tuân thủ các nguyên tắc sinh thái. Ngoài các khía cạnh thực tế, các cộng đồng có chủ ý còn cung cấp một cơ cấu xã hội phong phú. Chúng thúc đẩy cảm giác thân thuộc, hợp tác và phát triển cá nhân thông qua các hoạt động chia sẻ và tụ tập thường xuyên. Những cộng đồng này thúc đẩy một môi trường hỗ trợ, nơi các thành viên có thể khám phá niềm đam mê của bản thân, thách thức các chuẩn mực xã hội và tạo ra cảm giác sống có mục đích.