These calls may sound professional and (20) ________, yet their goal is simple: to make you act before you think.
Giải thích
A. compromising (adj): có tính thỏa hiệp, làm tổn hại (uy tín).
B. trusting (adj): hay tin người, cả tin.
C. convincing (adj): có sức thuyết phục, đáng tin.
D. aspiring (adj): đầy khát vọng, có chí hướng.
Phía trước có từ “professional” (chuyên nghiệp) và liên từ “and”, do đó từ cần điền phải là một tính từ mang nghĩa miêu tả vỏ bọc tinh vi của các cuộc gọi lừa đảo. “Convincing” là lựa chọn chính xác nhất.
Chọn C. convincing
→ These calls may sound professional and convincing...
Dịch nghĩa: Những cuộc gọi này nghe có vẻ chuyên nghiệp và đáng tin (có sức thuyết phục)...