Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng lần 2 có đáp án

These calls may sound professional and (20) ________, yet their goal is simple: to make you act before you think.

20/40

These calls may sound professional and (20) ________, yet their goal is simple: to make you act before you think.

compromising

trusting

convincing

aspiring

Giải thích

A. compromising (adj): có tính thỏa hiệp, làm tổn hại (uy tín).

B. trusting (adj): hay tin người, cả tin.

C. convincing (adj): có sức thuyết phục, đáng tin.

D. aspiring (adj): đầy khát vọng, có chí hướng.

Phía trước có từ “professional” (chuyên nghiệp) và liên từ “and”, do đó từ cần điền phải là một tính từ mang nghĩa miêu tả vỏ bọc tinh vi của các cuộc gọi lừa đảo. “Convincing” là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn C. convincing

→ These calls may sound professional and convincing...

Dịch nghĩa: Những cuộc gọi này nghe có vẻ chuyên nghiệp và đáng tin (có sức thuyết phục)...