These calls are amusing to read about, but they can
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định
Các cụm từ với consequence:
- to face/bear the consequences: đối mặt, hứng chịu hậu quả
- to have consequences: gây ra, để lại hậu quả
Dịch: Những cuộc gọi này đọc có vẻ buồn cười, nhưng chúng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Chọn C.