These boys often play tricks on their friends.
Giải thích
Chọn đáp án A
- mischievous (adj): tinh nghịch, nghịch ngợm
- obedient (adj): ngoan ngoãn, biết vâng lởi
- honest (adj): chân thật, thành thật, trung thực
- well-behaved (adj): có giáo dục, cư xử đúng đắn
Dịch: Những đứa trẻ nghịch ngợm này thưởng chơi khăm bạn bè.