There’s a______lamp in his room for him to read books every single day.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Trong tiếng Anh, thứ tự tính từ trước danh từ theo quy tắc:
Opinion (nhận xét, cảm giác: lovely, beautiful)
Size (kích cỡ: small, big)
Shape (hình dạng: round, square)
Age (tuổi: old, new)
Color (màu sắc: red, blue)
Origin (nguồn gốc: Japanese, American)
Material (vật liệu: wooden, plastic)
Purpose/Type (mục đích: reading, writing)
Các tính từ ở câu này: small (size), round (shape), reading (purpose)
Theo thứ tự: small → round → reading
Dịch nghĩa: Có một chiếc đèn đọc sách nhỏ, hình tròn trong phòng anh ấy để đọc sách mỗi ngày.