There is a photo ______ my family ______ the wall.
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. for / on: cho / trên
B. of / at: của / tại
C. on / of: trên / của
D. of / on: của / trên
Ta có các cụm giới từ cố định: a photo of someone/something (bức ảnh chụp ai đó/cái gì đó) và on the wall (trên tường).
→ There is a photo of my family on the wall.
Dịch nghĩa: Có một bức ảnh của gia đình tôi ở trên tường.