There is (2) ______ evidence that infants who hear more words from their parents learn to read
Giải thích
B
A. bright: sáng (không hợp với “evidence”)
B. good: tốt
C. light: nhẹ (vô nghĩa trong ngữ cảnh này)
D. small: nhỏ (không nói đến kích thước)
→ good evidence = bằng chứng đáng tin cậy, mạnh mẽ
→ There is good evidence that infants who hear more words from their parents learn to read
Dịch: Có bằng chứng rõ ràng rằng trẻ sơ sinh nghe nhiều lời nói hơn từ cha mẹ sẽ học đọc