There are usually a lot of job seekers applying for one position. Only a few of them
Giải thích
A
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. shortlist (v): đưa ai vào danh sách rút gọn
B. list (v): liệt kê
C. screen (v): chiếu phim
D. test (v): kiểm tra
Dịch nghĩa: Thường có rất nhiều người tìm việc nộp đơn cho một vị trí. Chỉ một vài người trong số họ lọt vào danh sách phỏng vấn.