Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 4: Reading and writing

There (2) _____ also shows, games, and attractions to enjoy.

2/32

There (2) _____ also shows, games, and attractions to enjoy.

are

were

was

is

Giải thích

A. are: thì/là (hiện tại số nhiều)

B. were: thì/là (quá khứ số nhiều)

C. was: thì/là (quá khứ số ít)

D. is: thì/là (hiện tại số ít)

Cấu trúc: There + be + S (số nhiều). Vì chủ ngữ phía sau là "shows, games, and attractions" (các buổi biểu diễn, trò chơi và điểm tham quan) ở số nhiều và văn bản đang nói về sự thật hiển nhiên ở hiện tại.

→ There are also shows, games, and attractions to enjoy.

Dịch: Ở đó cũng có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng.

Chọn A.