There (2) _____ also shows, games, and attractions to enjoy.
Giải thích
A. are: thì/là (hiện tại số nhiều)
B. were: thì/là (quá khứ số nhiều)
C. was: thì/là (quá khứ số ít)
D. is: thì/là (hiện tại số ít)
Cấu trúc: There + be + S (số nhiều). Vì chủ ngữ phía sau là "shows, games, and attractions" (các buổi biểu diễn, trò chơi và điểm tham quan) ở số nhiều và văn bản đang nói về sự thật hiển nhiên ở hiện tại.
→ There are also shows, games, and attractions to enjoy.
Dịch: Ở đó cũng có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng.
Chọn A.