There (15) ______ some donuts on the table.
Giải thích
A
A. chopsticks: đũa
B. spoon: thìa
C. knife: dao
D. fork: nĩa
Ăn mì thường dùng đũa, ngoài ra, các đáp án B, C, D là số ít, thiếu “a” nên sai ngữ pháp.
Chọn A. chopsticks
→ I eat noodles with chopsticks.
Dịch nghĩa: Mình ăn mì bằng đũa.