Then, allocate (8) ___________ of time to each task rather than trying to do everything at once.
A. a large quantity: một lượng lớn → a large quantity of + N số nhiều/N không đếm được (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc thương mại)
B. a great deal: rất nhiều/một lượng lớn → a great deal of + N không đếm được (mang sắc thái trang trọng)
C. a considerable volume: một khối lượng đáng kể → a considerable volume of + N không đếm được (thường nhấn mạnh sự to lớn, đồ sộ)
D. a certain amount: một lượng nhất định → a certain amount of + N không đếm được (mang tính chất vừa phải)
- Xét ngữ cảnh: Câu văn đang đề cập đến việc phân bổ thời gian cho từng nhiệm vụ.
→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa
→ Then, allocate a certain amount of time to each task rather than trying to do everything at once.
Dịch: Sau đó, hãy phân bổ một lượng thời gian nhất định cho mỗi nhiệm vụ thay vì cố gắng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc.
Chọn D.