Their data tended to lack credibility because their methods were not explained..
Giải thích
Phương pháp giải: Tìm từ đồng nghĩa với "credibility" (sự tín nhiệm, sự đáng tin).
Giải chi tiết: Trong ngữ cảnh dữ liệu khoa học, "credibility" đồng nghĩa với "integrity" (sự chính trực, tính toàn vẹn/đáng tin của dữ liệu).
Đáp án cần chọn là: A