Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2026 có đáp án (Đề số 14)

Their data tended to lack credibility because their methods were not explained..

211/235

Their data tended to lack credibility because their methods were not explained..

integrity

deception

regularity

dissertation

Giải thích

Phương pháp giải: Tìm từ đồng nghĩa với "credibility" (sự tín nhiệm, sự đáng tin).

Giải chi tiết: Trong ngữ cảnh dữ liệu khoa học, "credibility" đồng nghĩa với "integrity" (sự chính trực, tính toàn vẹn/đáng tin của dữ liệu).

Đáp án cần chọn là: A