Their children ________ dancing twice a week, and they ________ at the moment.
A. practise / are practising: (đúng thì và đúng số nhiều)
B. practises / practise: (sai chia động từ vế đầu)
C. are practising / practise: (sai ngược thì)
D. practise / practise: (sai thì ở vế sau)
Câu có hai vế với hai dấu hiệu thời gian rõ ràng:
- Vế đầu có “twice a week” (hai lần một tuần) là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn chỉ thói quen. Chủ ngữ “Their children” (Những đứa trẻ của họ) là số nhiều nên động từ “practise” giữ nguyên.
- Vế sau có “at the moment” (ngay lúc này) là dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn chỉ sự việc đang diễn ra. Chủ ngữ “they” đi với to-be “are” + V-ing.
→ Their children practise dancing twice a week, and they are practising at the moment.
Dịch nghĩa: Các con của họ tập nhảy hai lần một tuần, và hiện tại chúng đang tập luyện.