The young scientist's contributions have _________ her as a rising star in the field. A. cemented B. confirmed C. validated D. established
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
cemented (v): củng cố, làm vững chắc
confirmed (v): xác nhận (sự thật, tin đồn)
validated (v) phê duyệt, chứng minh là đúng, có giá trị
established (v) thành lập, thiết lập, được công nhận rộng rãi, định hình, củng cố
Hướng dẫn dịch: Các công trình đóng góp của nhà khoa học trẻ đã củng cố vị thế của cô như một tài năng triển vọng trong ngành.