The young man was very embarrassed because his proposal was turned down. (REJECTION)
Giải thích
Đáp án: The rejection of his proposal greatly embarrassed the young man.
Giải thích:
rejection (n): sự từ chối
Dịch câu gốc: Chàng trai rất xấu hổ vì lời cầu hôn của mình bị từ chối.
Vậy viết lại câu với danh từ “rejection”:
Việc từ chối lời cầu hôn của anh khiến chàng trai trẻ vô cùng xấu hổ.
Cấu trúc: embarrass someone: làm ai xấu hổ
→ The rejection of his proposal greatly embarrassed the young man.