The young entrepreneur is known for his innovative ideas that have revolutionized the tech industry.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
innovative (adj) sáng tạo, đổi mới
Lời giải
A. conventional: (adj) theo truyền thống => trái nghĩa với "innovative."
B. advanced: (adj) tiên tiến
C. revolutionary: (adj) cách mạng
D. inventive: (adj) sáng tạo
Tạm dịch: Doanh nhân trẻ này nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp công nghệ.