The young company showed great promise and began making some real growth, bu
Giải thích
A
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
run into the sand: thành cát bụi, thất bại
A. succeed (v): thành công
B. come to nothing (v): hoàn toàn thất bại
C. fail (v): thất bại
D. collapse (v): sụp đổ
→ run into the sand >< succeeded
Dịch nghĩa: Công ty non trẻ đã cho thấy sự hứa hẹn và bắt đầu tăng trưởng, nhưng gần đây họ đã thất bại.