The word ‘zipping’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘zipping’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. moving – move /mu:v/ (v): di chuyển
B. fastening – fasten /'fɑ:sn/ (v): thắt chặt
C. packaging – package (v) /'pækɪdӡ/: đóng gói
D. exploring – explore /ɪk'splͻ:(r)/ (v): khám phá
→ zipping – zip (v): di chuyển, vụt qua = moving – move /mu:v/ (v): di chuyển
Thông tin: Nicotine seems to work by increasing the strength of messages zipping around the brain. (Nicotine dường như hoạt động bằng cách tăng cường sức mạnh của các thông điệp truyền đi khắp não.)
Chọn B.