The word “wisely” in paragraph 3 mostly means ______.
Giải thích
Từ “wisely” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.
wisely (adv): một cách khôn ngoan, sáng suốt.
A. cheaply and easily: một cách rẻ tiền và dễ dàng
B. quickly and loudly: một cách nhanh chóng và ồn ào
C. suddenly and strangely: một cách đột ngột và kỳ lạ
D. carefully and sensibly: một cách cẩn thận và hợp lý
→ wisely = carefully and sensibly
Thông tin (Đoạn 3): Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.
(Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.)
Chọn D.