The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________. A. secure B. outdated C. unreliable D. flexible
Giải thích
Từ "watertight" ở đoạn 2 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
watertight (adj): kín nước; (nghĩa bóng) chặt chẽ, không có sơ hở, an toàn tuyệt đối
A. secure (adj): an toàn, bảo đảm
B. outdated (adj): lỗi thời
C. unreliable (adj): không đáng tin cậy
D. flexible (adj): linh hoạt
→ watertight = secure
Thông tin: "...pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight." (...mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ/an toàn tuyệt đối.)
Chọn A.