Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án

The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________. A. secure B. outdated C. unreliable D. flexible

33/40

The word “watertight” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________.    

secure

outdated

unreliable

flexible

Giải thích

Từ "watertight" ở đoạn 2 GẦN NGHĨA nhất với ____________.

watertight (adj): kín nước; (nghĩa bóng) chặt chẽ, không có sơ hở, an toàn tuyệt đối

A. secure (adj): an toàn, bảo đảm

B. outdated (adj): lỗi thời

C. unreliable (adj): không đáng tin cậy

D. flexible (adj): linh hoạt

→ watertight = secure

Thông tin: "...pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight." (...mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ/an toàn tuyệt đối.)

Chọn A.