The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______.
The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______. (Từ "vulnerable" trong đoạn 3 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)
A. susceptible (dễ bị tổn thương / dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tác động vật lý)
B. sensitive (nhạy cảm)
C. endangered (bị đe dọa / có nguy cơ tuyệt chủng)
D. secure (an toàn / được bảo vệ)
- Thông tin đoạn 3: Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species.” (Một chiến lược hiệu quả khác là đưa động vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này đã cho thấy những kết quả khích lệ trong việc khôi phục các loài vulnerable.).
Trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã, một loài "vulnerable" đồng nghĩa với việc chúng đang ở trạng thái gặp nguy hiểm, bị đe dọa suy giảm số lượng và cần được khôi phục. Trong ngữ cảnh của bài đọc, từ sát nghĩa nhất là tính từ "endangered".
⭢ Chọn C.