The word ‘vital’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘vital’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. crucial /ˈkruːʃl/ (adj): quan trọng, quyết định, then chốt
B. important /ɪmˈpɔːtənt/ (adj): quan trọng, có ý nghĩa
C. imperfect /ɪmˈpɜːfɪkt/ (adj): không hoàn hảo, có khuyết điểm
D. inessential /ˌɪnɪˈsenʃl/ (adj): không cần thiết, không quan trọng
→ vital /ˈvaɪtl/ (adj): quan trọng >< inessential (adj): không cần thiết, không quan trọng
Thông tin: In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. (Trong thời đại biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng.)
Chọn D.