The word “varies” in paragraph 4 mostly means _______. A. stays the same everywhere B. changes or becomes different C. disappear over time D. becomes more difficult
Giải thích
Từ “varies” ở đoạn 4 chủ yếu có nghĩa là gì?
A. Giữ nguyên, không thay đổi ở mọi nơi
B. Thay đổi hoặc trở nên khác nhau
C. Biến mất theo thời gian
D. Trở nên khó khăn hơn
Thông tin: “Even eye contact varies significantly. In many Western cultures... [honesty]. In contrast, in some Asian... [respect].” (Ngay cả việc giao tiếp bằng mắt cũng thay đổi đáng kể. Ở phương Tây là trung thực, ngược lại ở châu Á là sự tôn trọng). Sự tương phản này cho thấy “varies” nghĩa là đa dạng/thay đổi tùy nơi.
Chọn B