The word “valued” in paragraph 2 could be best replaced by _____. A. understood B. assisted C. denied D. appreciated
Giải thích
Từ “valued” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào?
A. understood (v-ed): được thấu hiểu
B. assisted (v-ed): được hỗ trợ
C. denied (v-ed): bị từ chối
D. appreciated (v-ed): được trân trọng, được đánh giá cao
→ valued (adj/v-ed): có giá trị, được trân trọng = appreciated (v-ed): được trân trọng, được đánh giá cao
Thông tin: For instance, when a team member is feeling overwhelmed or stressed, showing empathy can lead to a more supportive environment where everyone feels valued and respected.
(Ví dụ, khi một thành viên trong nhóm cảm thấy quá tải hoặc căng thẳng, việc thể hiện sự đồng cảm có thể tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn, nơi mọi người cảm thấy được trân trọng và tôn trọng.)
Chọn D.