The word ‘unsuspecting’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
Từ ‘unsuspecting’ trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
- unsuspecting (adj): not suspecting that anything is wrong; not aware of danger or of something bad (Oxford): không nghi ngờ, không đề phòng
A. attentive /əˈtentɪv/ (adj): chú ý
B. conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj): có ý thức
C. unaware /ˌʌnəˈweə(r)/ (adj): không biết; không có ý thức
D. uncertain /ʌnˈsɜːtn/ (adj): không chắc chắn
Thông tin:
“As the internet becomes more integrated into our daily lives, it also becomes a tool for scammers to exploit unsuspecting individuals.” (Khi internet ngày càng hòa nhập vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, nó cũng trở thành công cụ để những kẻ lừa đảo lợi dụng những cá nhân thiếu cảnh giác.) Từ “unsuspecting” ở đây có nghĩa là không nghi ngờ, không nhận thức được.
→ unsuspecting = unaware (không biết; không có ý thức)
Chọn C.