The word “unique” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______. A. common B. unusual C. special D. rare
Giải thích
Từ “unique” ở đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
unique (adj): độc đáo, đặc biệt, lạ thường
A. common (adj): phổ biến
B. unusual (adj): khác thường
C. special (adj): đặc biệt, riêng biệt
D. rare (adj): hiếm có, không phổ biến
→ unique >< common
Thông tin: These diverse environments, where students from different backgrounds study together, provide unique opportunities for cultural exchange. (Những môi trường học tập đa dạng này, nơi học sinh đến từ nhiều xuất thân khác nhau cùng học tập, mang lại những cơ hội độc đáo cho sự giao lưu và trao đổi văn hóa.)
Chọn A.