The word “unaltered” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. unchanged B. modified C. preserved D. maintained
Giải thích
Từ “unaltered” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.
unaltered (adj): không thay đổi, được giữ nguyên
A. unchanged (adj): không thay đổi
B. modified (adj): bị thay đổi, được điều chỉnh
C. preserved (adj): được bảo tồn, giữ gìn
D. maintained (adj): được duy trì
Giải thích: “Unaltered” đồng nghĩa với “unchanged”, “preserved”, “maintained”. Vì đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE), nên “modified” (bị thay đổi) là đáp án chính xác.
Thông tin: “Brands tout capsule “conscious” lines, yet throughput targets remain unaltered...” (Các thương hiệu quảng cáo rầm rộ các dòng sản phẩm “có ý thức” nhỏ gọn, nhưng mục tiêu sản lượng vẫn không thay đổi...)
Chọn B.