The word "unabated" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. persistent B. inevitable C. diminished D. intensified
Giải thích
Từ "unabated" ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
unabated (adj/adv): không suy giảm, không yếu đi
A. persistent (adj): dai dẳng
B. inevitable (adj): không thể tránh khỏi
C. diminished (adj): bị giảm bớt, suy giảm
D. intensified (adj): được tăng cường
→ unabated >< diminished
Thông tin: "...while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply..." (...trong khi hoạt động buôn người tiếp tục không hề suy giảm, được duy trì bởi nguồn cung cấp vô tận từ sự nghèo đói...)
Chọn C.