The word ubiquity in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Từ “ubiquity” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
ubiquity (n): sự có mặt ở khắp mọi nơi, sự phổ biến
A. entire disappearance (sự biến mất hoàn toàn)
B. technological innovation (sự đổi mới công nghệ)
C. widespread presence (sự hiện diện rộng rãi/khắp nơi)
D. excessive dependence (sự phụ thuộc quá mức)
Thông tin: The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural. (. Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly không bị gián đoạn dường như trở nên trái tự nhiên.)
→ ubiquity = widespread presence
Chọn C.