The word ubiquitous in paragraph 1 mostly means ______.
Giải thích
Từ “ubiquitous” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
ubiquitous (adj): có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến
A. rarely used in specific situations (hiếm khi được sử dụng trong các tình huống cụ thể)
B. narrowly limited to few areas (bị giới hạn hẹp ở một vài khu vực)
C. occasionally present in some places (thỉnh thoảng xuất hiện ở vài nơi)
D. widely present in many places (có mặt rộng rãi ở nhiều nơi)
Thông tin: From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies. (Từ trợ lý kỹ thuật số đến phân tích dữ liệu phức tạp, các hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.)
→ ubiquitous = widely present in many places
Chọn D.