The word “transparent” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________. A. obscure B. open C. fair D. clear
Giải thích
Từ “transparent” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
transparent (adj): minh bạch, rõ ràng, dễ hiểu.
A. obscure (adj): mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng
B. open (adj): mở
C. fair (adj): công bằng
D. clear (adj): rõ ràng (Đồng nghĩa)
→ transparent (minh bạch) >< obscure (mơ hồ).
Thông tin: Yet the algorithms that drive these decisions are not always transparent...
(Tuy nhiên, các thuật toán thúc đẩy những quyết định này không phải lúc nào cũng minh bạch...)
Chọn A.