The word ‘traditional’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D to indic
Dịch: Từ ‘traditional’ trong đoạn 2 TRÁI nghĩa với từ nào?
- traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj) = following or belonging to the ways of behaving or beliefs that have been established for a long time (Cambridge): truyền thống, từ xưa
A. historical /hɪˈstɒrɪkl/, /hɪˈstɔːrɪkl/ (adj): thuộc về lịch sử
B. modern /ˈmɒdn/, /ˈmɑːdərn/ (adj): hiện đại, tiên tiến
C. original /əˈrɪdʒənl/ (adj): nguyên bản, bản gốc
D. old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj): lạc hậu, cổ lỗ sĩ
=> traditional >< modern
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Braj Kachru là một Giáo sư Ngôn ngữ học, người đã đặt ra thuật ngữ World Englishes (Các biến thể tiếng Anh trên thế giới). Thuật ngữ này phản ánh thực tế rằng tiếng Anh đã trở thành một phương tiện giao tiếp toàn cầu với nhiều biến thể khác nhau.
Năm 1985, Giáo sư Kachru đã đề xuất một mô hình về các nhóm sử dụng tiếng Anh trên thế giới. Mô hình này có ba vòng tròn đồng tâm.
Vòng tròn đầu tiên là Vòng trong (Inner Circle), bao gồm các quốc gia nói tiếng Anh truyền thống như Anh, Mỹ, Úc, New Zealand và Canada. Ở những khu vực này, tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ, và người bản xứ đặt ra các chuẩn mực của tiếng Anh.
Vòng tròn tiếp theo là Vòng ngoài (Outer Circle), nơi tiếng Anh không phải là tiếng mẹ đẻ nhưng được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia trong vòng này có Ấn Độ, Singapore, Philippines, Pakistan, Malaysia, v.v. Người nói tiếng Anh ở đây thường tuân theo các chuẩn mực do các nước Vòng trong đặt ra.
Vòng tròn cuối cùng là Vòng mở rộng (Expanding Circle). Trong vòng này, tiếng Anh được sử dụng như một ngoại ngữ. Một số quốc gia thuộc Vòng mở rộng bao gồm Brazil, Nhật Bản, Nga và Việt Nam. Người học tiếng Anh ở những nơi này chủ yếu tuân theo các quy tắc do các quốc gia Vòng trong thiết lập.