The word thriving in the text is OPPOSITE in meaning to __________.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
thriving: phát đạt, thịnh vượng >< unsuccessful: thất bại, không thành công
Hướng dẫn dịch: Kể từ khi Price đưa ra quyết định của mình, các nhân viên của ông đã hạnh phúc hơn và công ty của ông cũng phát triển thịnh vượng hơn.