The word thriving in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. temporary B. developing C. unsuccessful D. healthy
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Kiến thức: Đọc hiểu
Từ “thriving” ở đoạn 2 có nghĩa trái ngược với __________.
A. tạm thời
B. đang phát triển
C. không thành công
D. khỏe mạnh
thriving: phát triển mạnh >< unsuccessful: không thành công
Thông tin: Since Price made his decision, his workers have been happier and his company has been more thriving.
Dịch nghĩa: Kể từ khi Price đưa ra quyết định của mình, công nhân của anh ấy đã hạnh phúc hơn và công ty của anh ấy phát triển mạnh mẽ hơn.