The word “This” in the paragraph 2 refers to ___________. A. daily tasks B. controlling devices C. user benefits D. Alexa capabilities
Giải thích
D
Từ “This” ở đoạn 2 chỉ ___________.
A. daily tasks: các công việc hằng ngày
B. controlling devices: điều khiển các thiết bị
C. user benefits: lợi ích của người dùng
D. Alexa capabilities: những khả năng của Alexa
Thông tin (Đoạn 2): It can also set alarms, create shopping lists, and remind you of appointments. This makes Alexa a helpful tool for staying organized and informed.
(Nó cũng có thể đặt báo thức, tạo danh sách mua sắm và nhắc nhở các cuộc hẹn. Điều này khiến Alexa trở thành một công cụ hữu ích để bạn luôn được sắp xếp công việc và cập nhật thông tin.)
→ “This” thay thế cho toàn bộ các chức năng vừa nêu.
Chọn D.