The word "This" in paragraph 3 refers to ____________. A. The misleading adage about doing what you love. B. The debate between passion and stability. C. The approach of trying out small v
Giải thích
Từ "This" ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. Câu ngạn ngữ gây hiểu lầm về việc làm những gì bạn yêu thích.
B. Cuộc tranh luận giữa đam mê và sự ổn định.
C. Phương pháp thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc.
D. Sự cam kết với nhiều năm giáo dục.
Thông tin: Experts suggest a "career prototype" approach: trying out small versions of a job through internships, volunteering, or shadowing professionals. This allows students to test their assumptions...
(Các chuyên gia đề xuất phương pháp "nguyên mẫu nghề nghiệp": thử nghiệm các phiên bản nhỏ của một công việc thông qua thực tập, tình nguyện hoặc theo dõi các chuyên gia. Điều này cho phép học sinh kiểm tra các giả định của mình...)
→ This = The approach of trying out small versions of a job.
Chọn C.