The word “they” in paragraph 3 refers to ____________.
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. negative feelings: những cảm xúc tiêu cực
B. chronic procrastinators: những người có thói quen trì hoãn mãn tính
C. certain tasks: một số nhiệm vụ nhất định
D. researchers: các nhà nghiên cứu
Thông tin: ...chronic procrastinators often have heightened sensitivity to failure. They may avoid starting tasks...
(...những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ...)
→ they = chronic procrastinators.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Hầu hết mọi người đều từng trải qua sự trì hoãn — hành động trì hoãn các nhiệm vụ mặc dù biết rõ những hậu quả tiêu cực. Mặc dù nó thường được xem là sự lười biếng hoặc quản lý thời gian kém, nghiên cứu gần đây cho thấy nó có thể bắt nguồn sâu xa hơn từ việc điều chỉnh cảm xúc và sinh học thần kinh. Lời giải thích dựa trên cảm xúc này về sự trì hoãn thách thức quan niệm truyền thống cho rằng nó chỉ bắt nguồn từ sự thiếu tổ chức. Trên thực tế, sự trì hoãn ngày càng được công nhận là một sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.
Từ góc độ thần kinh học, sự trì hoãn liên quan đến một cuộc kéo co giữa hệ thống viền (trung tâm cảm xúc của não) và vỏ não trước trán (chịu trách nhiệm lập kế hoạch và tự kiểm soát). Khi một người dự đoán rằng một nhiệm vụ sẽ khó chịu hoặc khó khăn, hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời — như xem video hoặc lướt mạng xã hội. Xu hướng ưu tiên sự giải tỏa cảm xúc tức thời thay vì các mục tiêu dài hạn này được gọi là “thiên kiến hiện tại”.
Thú vị thay, một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với sự thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ không phải vì họ lười biếng, mà bởi vì họ sợ bị phán xét hoặc thực hiện kém. Trớ trêu thay, bằng cách trì hoãn hành động, họ tạo ra các điều kiện (ví dụ: làm việc vội vàng hoặc trễ hạn) củng cố nỗi sợ hãi về sự kém cỏi của họ. Vòng lặp tự chuốc lấy thất bại này được gọi là vòng lặp phản hồi của sự trì hoãn.
May mắn thay, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các chiến lược để phá vỡ vòng lặp này. Các kỹ thuật như “tạo khoảng cách thời gian” - tưởng tượng việc hoàn thành nhiệm vụ sẽ mang lại lợi ích như thế nào cho bản thân trong tương lai - và “ý định thực hiện” - lập các kế hoạch cụ thể về thời gian, địa điểm và cách thức - đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn. Tuy nhiên, như nhà tâm lý học, Tiến sĩ Tim Urban lập luận, việc thoát khỏi sự trì hoãn thường đòi hỏi nhiều thứ hơn là chỉ các chiến thuật; nó bao gồm việc làm mới tư duy của một người về sự không thoải mái, rủi ro và giá trị bản thân.