The word “these measures” in paragraph 4 refers to _______.
Đáp án đúng là D
The word “these measures” in paragraph 4 refers to _______. (Từ “these measures” trong đoạn 4 đề cập tới _______.)
- Thông tin: To preserve cultural diversity, various strategies have been proposed, such as encouraging local content, supporting minority creators, and improving media literacy... Even so, some critics argue that without deeper changes to global media systems, these measures may remain insufficient.
- Xét nghĩa: Để bảo tồn đa dạng văn hóa, nhiều chiến lược đã được đề xuất, như là khuyến khích nội dung địa phương, hỗ trợ những người sáng tạo thiểu số, và cải thiện hiểu biết về truyền thông... Thậm chí như vậy, một số nhà phê bình cho rằng nếu không có những thay đổi sâu sắc hơn đối với hệ thống truyền thông toàn cầu, những biện pháp này có thể vẫn không đủ.
“these measures” thay thế cho danh sách các chiến lược / biện pháp vừa được liệt kê ở câu trước.
⭢ Chọn D
Dịch bài đọc:
Trong thời đại toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng vừa đóng vai trò là kênh trao đổi văn hóa, vừa là động lực thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa. Thông qua các nền tảng như phim ảnh, truyền hình và âm nhạc, các nền văn hóa thống trị lan tỏa câu chuyện của mình xuyên biên giới, ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng toàn cầu và các giá trị xã hội. Tuy nhiên, sự lan tỏa này có thể gây nguy hiểm cho các truyền thống địa phương, vốn thường phải vật lộn để duy trì sự hiện diện. Sự hiện diện rộng rãi của văn hóa đại chúng phương Tây, thay thế các khu vực từng giàu truyền thống bản địa, làm nổi bật sự mất cân bằng ảnh hưởng này.
Các học giả tiếp tục tranh luận liệu toàn cầu hóa có thúc đẩy sự hòa trộn văn hóa hay làm giảm tính độc đáo. Một mặt, việc tiếp xúc với các truyền thống khác nhau có thể khuyến khích một cái nhìn cởi mở, đa văn hóa hơn; mặt khác, sự lan truyền không kiểm soát thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa. Nhà lý luận truyền thông John Tomlinson lập luận rằng dòng chảy nội dung toàn cầu có xu hướng ưu tiên các nền văn hóa thống trị, đẩy tiếng nói địa phương ra ngoài lề. Sự căng thẳng này đặc biệt dễ nhận thấy ở các nền kinh tế đang phát triển, nơi truyền thông nước ngoài thường lấn át sản xuất trong nước.
Điều quan trọng là, truyền thông không chỉ đơn thuần truyền tải văn hóa mà còn định hình lại nó. Các yếu tố văn hóa có thể được điều chỉnh, sao chép hoặc chống lại, dẫn đến các bản sắc lai ghép. Tương tác với truyền thông toàn cầu không có nghĩa là từ bỏ bản sắc của mình, mà là điều hướng giữa các ảnh hưởng văn hóa khác nhau, như nhà phê bình văn hóa Tasya Jaddiah gợi ý. Tuy nhiên, các công ty hướng đến lợi nhuận thường chuẩn hóa các sản phẩm văn hóa để thu hút nhiều khán giả hơn, điều này có thể làm giảm tính đa dạng.
Để bảo tồn sự đa dạng văn hóa, nhiều chiến lược đã được đề xuất, chẳng hạn như khuyến khích nội dung địa phương, hỗ trợ các nhà sáng tạo thiểu số và nâng cao khả năng hiểu biết về truyền thông. Ví dụ, các quốc gia như Pháp và Canada đặt ra giới hạn để đảm bảo các chương trình trong nước được phát sóng. Đồng thời, các phong trào cơ sở trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi để kể câu chuyện của chính họ và thách thức các câu chuyện thống trị. Tuy nhiên, một số nhà phê bình cho rằng nếu không có những thay đổi sâu sắc hơn đối với hệ thống truyền thông toàn cầu, những biện pháp này có thể vẫn chưa đủ. Cuối cùng, vấn đề vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính đạo đức: tìm cách thúc đẩy giao lưu văn hóa đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa. Các nhà hoạch định chính sách cần tạo ra các điều kiện hỗ trợ sự đa dạng, và các tập đoàn phải chịu trách nhiệm vượt ra ngoài lợi nhuận. Theo cách này, truyền thông toàn cầu có thể đóng vai trò vừa là cầu nối vừa là yếu tố chia rẽ.