The word “these” in paragraph 3 refers to ____________.
Từ “these” trong đoạn 3 chỉ ____________.
A. những khoảng trống trong thực thi và sự chắp vá về thẩm quyền
B. các thử nghiệm cho thuê và bán lại ở thị trường toàn cầu
C. các xu hướng mạng xã hội và thói quen tiêu dùng bị thúc đẩy bởi giảm giá
D. các chiến dịch bền vững và các sáng kiến môi trường
Giải thích: Phía trước đại từ “these incentives” (những sự thúc đẩy/khuyến khích này), tác giả đang liệt kê hệ quả từ mạng xã hội (biến tủ quần áo thành nội dung) và các nền tảng giảm giá (khiến người mua coi quần áo như đồ dùng một lần). Do đó, “these” ám chỉ chính những thói quen tiêu dùng và xu hướng này.
Thông tin: “Social-media cycles fetishize perpetual newness, converting wardrobes into content pipelines; discount platforms train shoppers to treat clothes as near-disposable. Policy can counteract these incentives...” (Chu kỳ mạng xã hội tôn sùng sự mới mẻ liên tục, biến tủ quần áo thành những kênh tạo nội dung; các nền tảng giảm giá huấn luyện người mua sắm coi quần áo như đồ dùng một lần. Chính sách có thể chống lại những động lực này...)
Chọn C.