The word ‘testament’ is closest in meaning to
Giải thích
Từ ‘testament’ gần nghĩa nhất với
- testament /ˈtestəmənt/ (to sth) (n): bằng chứng cho cái gì
A. evidence /ˈevɪdəns/ (n): bằng chứng
B. result /rɪˈzʌlt/ (n): kết quả
C. contrast /ˈkɒntrɑːst/, /ˈkɑːntræst/ (n): sự đối lập
D. display /dɪˈspleɪ/ (n): trưng bày
=> testament = evidence
=> Chọn A.