The word “tackling” in paragraph 2 could be best replaced by ______. A. creating B. discussing C. addressing D. avoiding
Giải thích
Từ “tackling” ở đoạn 2 có thể thay thế phù hợp nhất bằng ______.
tackling – tackle (v): quyết tâm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn
A. creating – create (v): tạo ra, làm ra
B. discussing – discuss (v): bàn luận, thảo luận, tranh luận
C. addressing – address (v): giải quyết, xử lý
D. avoiding – avoid (v): tránh, ngăn ngừa
→ tackling = addressing
Thông tin: These activities enable students to work with peers from different backgrounds while tackling global challenges. (Các hoạt động này tạo điều kiện để học sinh hợp tác với bạn bè đến từ những xuất thân khác nhau, đồng thời cùng nhau giải quyết các thách thức mang tính toàn cầu.)
Chọn C.