The word “survive” in paragraph 4 is closest in meaning to _______.
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Từ “survive” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với _______.
A. cố gắng uống
B. dừng ăn
C. muốn kết thúc
D. tiếp tục sống
survive (tồn tại) = continue to live (tiếp tục sống)
Dịch bài đọc:
Lúc đầu, những loài động vật này, cá mập trắng lớn ở Thái Bình Dương, linh dương đầu bò ở châu Phi, nhạn biển Bắc Cực ở Đại Tây Dương, dường như hoàn toàn khác nhau. Một con bơi, một con đi và con kia bay. Nhưng tất cả họ đều có một điểm chung. Tất cả họ đều di cư. Một số động vật di cư di chuyển đến nơi có nhiệt độ tốt hơn. Một số đi tìm thức ăn hoặc nước uống. Các nhóm du hành như một, cố gắng sống sót. Trong chuyến đi, họ phải đối mặt với nhiều thử thách khác nhau.
Một thách thức là khoảng cách. Một số loài động vật di cư phải thực hiện những chuyến đi rất dài. Họ đi xa quê hương. Ví dụ, cá mập trắng lớn bơi từ Úc đến Nam Phi và quay trở lại. Trong chín tháng, chúng bơi khoảng 20.000 km.
Một thử thách khác là tìm đủ thức ăn và nước uống trong suốt hành trình. Ví dụ, mỗi con voi Mali cần hơn 200 lít nước mỗi ngày. Để có được điều này, họ cần phải đi từ hố nước này sang hố nước khác.
Cuối cùng, động vật di cư phải tránh những động vật khác muốn ăn thịt chúng. Ví dụ, ngựa vằn phải tránh xa sư tử. Đi du lịch theo nhóm giúp họ được an toàn. Tất cả ngựa vằn trong nhóm đều có thể đề phòng nguy hiểm. Khi một con ngựa vằn gặp khó khăn, các thành viên khác sẽ đi vòng quanh nó. Bằng cách làm việc theo nhóm, các loài động vật di cư có thể sống sót sau một số hành trình phi thường nhất thế giới.