The word supposed in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to __________.
Giải thích
The word supposed in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to __________. (Từ “supposed” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________.)
be supposed to do sth (v): có nhiệm vụ, được cho là, có ý định làm gì
A. accidental (adj): tình cờ
B. meant (v - past participle của mean): được định sẵn, có ý định
C. willing (adj): sẵn lòng
D. happened (v - past tense): đã xảy ra
Thông tin: “A vacation is supposed to be a time for relaxing...” (Đoạn 2)
(Một kỳ nghỉ được cho là khoảng thời gian để thư giãn...)
→ be supposed to = be meant to.
Chọn B.