The word substantial in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to__________.
Giải thích
Từ substantial trong đoạn 3 trái nghĩa với _.
A. considerable /kən'sɪdərəbl/(a): đáng kể, lớn lao
B. noticeable /'nəʊtɪsəbl/(a): đáng chú ý, dễ nhận thấy
C. negligible /'neglɪdӡəbl/ (a): không đáng kể
D. massive /'mæsɪv/ (a): to lớn
Căn cứ vào thông tin: Cleanup efforts are costly and challenging, often requiring substantial resources and funding. (Nỗ lực dọn dẹp cũng rất tốn kém và khó khăn, thường đòi hỏi nguồn lực và kinh phí lớn).
→ substantial >< negligible
Do đó, C là đáp án phù hợp.