The word “strived” in the second paragraph is closest in meaning to A. studied B. tried C. experimented D. failed
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Từ "strived" trong đoạn thứ hai có ý nghĩa gần nhất với
A. nghiên cứu B. cố gắng
C. thử nghiệm D. không thành công
"strived" = tried: cố gắng
In the 1940's and 1950's, biochemists strived to learn why each of the vitamins was essential for health.
Trong những năm 1940 và 1950, các nhà sinh hóa học đã cố gắng tìm hiểu lý do tại sao mỗi loại vitamin này thiết yếu cho sức khoẻ.