The word “stresses” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. adds B. compares C. shows D. emphasizes
Giải thích
Từ “stresses” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
stresses (v): nhấn mạnh
A. adds (v): thêm vào, làm tăng thêm
B. compares (v): so sánh, đối chiếu
C. shows (v): cho thấy, tỏ ra
D. emphasizes (v): nhấn mạnh, làm nổi bật
→ stresses = emphasizes
Thông tin: Apple stresses that most processing is done on the phone itself to protect privacy. (Apple nhấn mạnh rằng phần lớn quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện trực tiếp trên điện thoại nhằm bảo vệ quyền riêng tư.)
Chọn D.