The word stigma in paragraph 2 mostly means ______.
Giải thích
Từ “stigma” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
stigma (n): sự kỳ thị, vết nhơ, định kiến xấu
A. difficulty (n): sự khó khăn
B. priority (n): sự ưu tiên
C. belief (n): niềm tin
D. dishonor (n): sự hổ thẹn, tiếng xấu, vết nhơ
Thông tin: This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. (Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ nhiều rào cản gia nhập thị trường, trong đó rào cản chính là định kiến về danh tiếng lan rộng.)
→ stigma = dishonor
Chọn D.