The word “standardized” in paragraph 4 is closest in meaning to _______. A. modernized B. simplified C. made uniform D. institutionalized
Giải thích
Đáp án đúng là C
The word “standardized” in paragraph 4 is closest in meaning to _______. (Từ “standardized” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với _______.)
A. modernized: hiện đại hóa
B. simplified: đơn giản hóa
C. made uniform: làm cho đồng nhất / thống nhất
D. institutionalized: thể chế hóa
- Thông tin: These codes, which were once controlled separately by different providers, are now more standardized, making it simpler for viewers to participate across various networks.
- Xét nghĩa: Những mã này, vốn từng được kiểm soát riêng rẽ bởi các nhà cung cấp khác nhau, giờ đây đã được standardized, giúp người xem tham gia đơn giản hơn trên các mạng lưới khác nhau.
⭢ Chọn C
Lưu ý: “standardize” mang nghĩa “tiêu chuẩn hóa, đưa về sự đồng nhất nhất định”.