The word "solid" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to: A. unreliable B. doubtful C. increased D. strong
Giải thích
A
Từ “solid” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào dưới đây?
- solid (adj): vững chắc, đáng tin cậy
A. unreliable (adj): không đáng tin cậy
B. doubtful (adj): nghi ngờ
C. increased (adj): tăng lên
D. strong (adj): mạnh mẽ
→ solid = strong
Chọn A.